越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khả năng ra quyết định” (1)
khả năng ra quyết định
英语
短语decision-making ability
Điều thay đổi trước tiên không phải là trí nhớ mà là khả năng ra quyết định.
What changes first is not memory but decision-making ability.
相关词“khả năng ra quyết định” (0)
未找到相关词。
短语“khả năng ra quyết định” (1)
Điều thay đổi trước tiên không phải là trí nhớ mà là khả năng ra quyết định.
What changes first is not memory but decision-making ability.
